kiểm sát trưởng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu cơ quan kiểm sát tại một địa phương hoặc một cấp trong hệ thống Viện kiểm sát nhân dân: "Kiểm sát trưởng" là chức danh lãnh đạo cao nhất của Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương hoặc cấp huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh. Người này chịu trách nhiệm chỉ đạo, điều hành mọi hoạt động của Viện kiểm sát.
- Người thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp theo quy định của pháp luật: "Kiểm sát trưởng" là người đại diện cho Viện kiểm sát trong việc thực hành quyền công tố, kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng, đảm bảo các hoạt động tư pháp được thực hiện đúng pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kiểm sát trưởng Viện kiểm sát nhân dân tỉnh A đã ký quyết định truy tố vụ án. (Người đứng đầu Viện kiểm sát tỉnh A đã ký quyết định truy tố vụ án.)
- Báo cáo của Kiểm sát trưởng được trình bày tại phiên tòa. (Báo cáo của người đứng đầu cơ quan kiểm sát được trình bày tại phiên tòa.)
- Kiểm sát trưởng có quyền đề nghị thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm. (Người đứng đầu Viện kiểm sát có quyền đề nghị thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiểm sát trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao": Đây là chức danh lãnh đạo cao nhất của hệ thống Viện kiểm sát nhân dân Việt Nam, tương đương với Tổng Kiểm sát trưởng.
- "Quyền hạn của Kiểm sát trưởng": Chỉ phạm vi trách nhiệm và quyền lực pháp lý được giao cho người giữ chức vụ Kiểm sát trưởng, như phê chuẩn, kháng nghị bản án.
Biến thể và từ gần giống
- Kiểm sát viên (danh từ): Là công chức trong Viện kiểm sát, thực hiện các nhiệm vụ cụ thể về công tố và kiểm sát dưới sự chỉ đạo của Kiểm sát trưởng.
- Phó Kiểm sát trưởng (danh từ): Là chức danh phó của Kiểm sát trưởng, giúp việc và có thể được ủy quyền thực hiện một số nhiệm vụ của Kiểm sát trưởng.
- Viện trưởng Viện kiểm sát (danh từ): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "Kiểm sát trưởng".
Từ đồng nghĩa
- Viện trưởng Viện kiểm sát: Cách gọi nhấn mạnh vào vị trí đứng đầu một viện, cơ quan.
- Người đứng đầu Viện kiểm sát: Cách diễn đạt mô tả chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ chức vụ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này)